
Xe đầu kéo SINOTRUK 4×2 sở hữu thiết kế mạnh mẽ, hiện đại; động cơ công suất lớn bền bỉ, đáp ứng hiệu quả tải nặng và địa hình phức tạp. Ứng dụng công nghệ tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải, phù hợp hạ tầng Việt Nam, mang đến giải pháp vận tải kinh tế và bền vững.
Ngoại thất
Thiết kế mạnh mẽ, cứng cáp
Thiết kế khí động học giúp giảm lực cản và tiết kiệm nhiên liệu; mặt ga lăng lưới tản nhiệt cánh cung với logo mạ chrome sang trọng. Đèn LED Projector cường độ chiếu sáng cao, tối ưu tầm nhìn; bậc lên xuống cabin chống trượt đảm bảo an toàn.

Đèn chiếu sáng công nghệ Halogen Projector có cường độ sáng cao, cải thiện tầm nhìn vào ban đêm.

Cabin thiết kế theo nguyên lý khí động học, giúp giảm lực cản gió và tối ưu mức tiêu hao nhiên liệu.

Gương chiếu hậu trang bị hai mặt kính cầu (gương góc hẹp và rộng), giúp mở rộng tầm quan sát và giảm điểm mù.
Nội thất
Nội thất sang trọng, tiện nghi
Thiết kế màu sắc tinh tế, sang trọng kết hợp hệ thống tiện ích hiện đại, mang đến ưu thế vượt trội: ghế lái cân bằng hơi điều chỉnh đa hướng, điều hòa hai chiều, gương chiếu hậu chỉnh điện tích hợp sấy gương cùng nhiều ngăn chứa đồ tiện dụng.

Ghế lái cân bằng hơi êm dịu, được thiết kế tăng bề mặt tiếp xúc, giảm áp lực lên cơ thể tạo tư thế ngồi thoải mái

Vô lăng 4 chấu với các phím chức năng giúp vận hành dễ dàng.

KHOANG LÁI

Màn hình đa chức năng, hỗ trợ giải trí.

ĐỒNG HỒ TÁP LÔ
Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | mm | 6.255 x 2.500 x 3.840 |
| Chiều dài cơ sở | mm | 3.600 |
Khối lượng
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Khối lượng bản thân | kg | 6.135 |
| Khối lượng chở cho phép | kg | 9.630 |
| Khối lượng toàn bộ | kg | 15.895 |
Động cơ
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Tên động cơ | WEICHAI WP7.300E51 | |
| Dung tích xi lanh | cc | 7.470 |
| Công suất cực đại/ tốc độ quay | Ps/(vòng/phút) | 300/2.100 |
| Mô men xoắn/ tốc độ quay | N.m/(vòng/phút) | 1.250/1.200-1.600 |
Truyền động
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Hộp số | FAST GEAR 9JS135A (09 số tiến, 01 số lùi) |
Hệ thống phanh
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh | Khí nén 2 dòng |
Hệ thống lái
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Hệ thống lái | Trục vít ecu-bi, trợ lực thủy lực |
Hệ thống treo
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Trước | Nhíp ít lá, giảm chấn thủy lực | |
| Sau | Nhíp ít lá, 2 tầng |
Lốp xe
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Trước/ Sau | 12R22.5 |
Đặc tính
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Khả năng leo dốc | 52,8 | |
| Tốc độ tối đa | 98 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 400L |

